有失國體 hữu thất quốc thể Hán Việt: hữu thất quốc thể Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 失 (thất) + 國 (quốc) + 體 (thể)Hán Việthữu thất quốc thểCấu tạo有 + 失 + 國 + 體 · hữu + thất + quốc + thể nghĩa thành phần: hữu + thất + quốc + thể Nghĩa EngCihui 有失國體 ǒushī guótǐ v.o. tarnish the honor of one's country