有失纔有得 hữu thất tài hữu đắc Hán Việt: hữu thất tài hữu đắc Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 失 (thất) + 纔 (tài) + 有 (hữu) + 得 (đắc)Hán Việthữu thất tài hữu đắcCấu tạo有 + 失 + 纔 + 有 + 得 · hữu + thất + tài + hữu + đắc nghĩa thành phần: hữu + thất + tài + hữu + đắc Nghĩa EngCihui You can't make omelette without breaking eggs.