有頭無腦

yǒu tóu wú nǎo hữu đầu vô não

Hán Việt: hữu đầu vô não · Pinyin: yǒu tóu wú nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đầu) + (vô) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容蠢人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容蠢人。

Eng

  • Cihui 有頭無腦 ǒutóuwúnǎo f.e. stupid