有頭沒尾 yǒu tóu méi wěi · hữu đầu một vĩ Hán Việt: hữu đầu một vĩ · Pinyin: yǒu tóu méi wěi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 頭 (đầu) + 沒 (một) + 尾 (vĩ)Pinyinyǒu tóu méi wěiHán Việthữu đầu một vĩCấu tạo有 + 頭 + 沒 + 尾 · hữu + đầu + một + vĩ nghĩa thành phần: hữu + đầu + một + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有开头没有收尾。指没有把事情做完。