有頭沒腦
hữu đầu một não
Hán Việt: hữu đầu một não · Pinyin: yǒu tóu méi nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心神不定,言行丢三落四。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容心神不定﹐言行丢三落四。
Hán Việt: hữu đầu một não · Pinyin: yǒu tóu méi nǎo