有奔頭兒 hữu bôn đầu nhi Hán Việt: hữu bôn đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 奔 (bôn) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthữu bôn đầu nhiCấu tạo有 + 奔 + 頭 + 兒 · hữu + bôn + đầu + nhi nghĩa thành phần: hữu + bôn + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 有奔頭兒 ǒu bèntóur ►See yǒu bèntóu