有獎儲蓄

yǒu jiǎng chǔ xù hữu tưởng trữ súc

Hán Việt: hữu tưởng trữ súc · Pinyin: yǒu jiǎng chǔ xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tưởng) + (trữ) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有獎儲蓄 ǒujiǎng chǔxù n. 1. savings accounts with prizes 2. lottery-attached deposit 3. savings deposit account which offers premiums