有奬儲蓄

yǒu jiǎng chǔ xù hữu tưởng trữ súc

Hán Việt: hữu tưởng trữ súc · Pinyin: yǒu jiǎng chǔ xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tưởng) + (trữ) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种不计利息或仅给低利息﹐以省下来的利息作为奖金的储蓄。用摇奖的办法开奖﹐中奖者获得奖金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种不计利息或仅给低利息﹐以省下来的利息作为奖金的储蓄。用摇奖的办法开奖﹐中奖者获得奖金。