有奬儲蓄 yǒu jiǎng chǔ xù · hữu tưởng trữ súc Hán Việt: hữu tưởng trữ súc · Pinyin: yǒu jiǎng chǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 奬 (tưởng) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc)Pinyinyǒu jiǎng chǔ xùHán Việthữu tưởng trữ súcCấu tạo有 + 奬 + 儲 + 蓄 · hữu + tưởng + trữ + súc nghĩa thành phần: hữu + tưởng + trữ + súc