有女懷春

yǒu nǚ huái chūn hữu nữ hoài xuân

Hán Việt: hữu nữ hoài xuân · Pinyin: yǒu nǚ huái chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nữ) + (hoài) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指少女爱慕异性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓少女爱慕异性。

Eng

  • Cihui 有女懷春 ǒunǚhuáichūn f.e. There is a girl in love.