有好出息

hữu hảo xuất tức

Hán Việt: hữu hảo xuất tức

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hảo) + (xuất) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有好出息 ǒu hǎo chūxi v.o. have good prospects