有好機會 hữu hảo ki hội Hán Việt: hữu hảo ki hội Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 好 (hảo) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việthữu hảo ki hộiCấu tạo有 + 好 + 機 + 會 · hữu + hảo + ki + hội nghĩa thành phần: hữu + hảo + ki + hội Nghĩa EngCihui 有好機會 ǒu hǎo jīhuì v.o. have a good opportunity