有好結果 hữu hảo kết quả Hán Việt: hữu hảo kết quả Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 好 (hảo) + 結 (kết) + 果 (quả)Hán Việthữu hảo kết quảCấu tạo有 + 好 + 結 + 果 · hữu + hảo + kết + quả nghĩa thành phần: hữu + hảo + kết + quả Nghĩa EngCihui 有好結果 ǒu hǎo jiéguǒ v.o. all for the best