有如大江 yǒu rú dà jiāng · hữu như đại giang Hán Việt: hữu như đại giang · Pinyin: yǒu rú dà jiāng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 如 (như) + 大 (đại) + 江 (giang)Pinyinyǒu rú dà jiāngHán Việthữu như đại giangCấu tạo有 + 如 + 大 + 江 · hữu + như + đại + giang nghĩa thành phần: hữu + như + đại + giang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指着长江起誓以显示自己的诚意和可信。