有如白水 yǒu rú bái shuǐ · hữu như bạch thủy Hán Việt: hữu như bạch thủy · Pinyin: yǒu rú bái shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 如 (như) + 白 (bạch) + 水 (thủy)Pinyinyǒu rú bái shuǐHán Việthữu như bạch thủyCấu tạo有 + 如 + 白 + 水 · hữu + như + bạch + thủy nghĩa thành phần: hữu + như + bạch + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指以黄河为誓,象滚滚的黄河水一样,永不改变初衷。