有如皎日 yǒu rú jiǎo rì · hữu như kiểu nhật Hán Việt: hữu như kiểu nhật · Pinyin: yǒu rú jiǎo rì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 如 (như) + 皎 (kiểu) + 日 (nhật)Pinyinyǒu rú jiǎo rìHán Việthữu như kiểu nhậtCấu tạo有 + 如 + 皎 + 日 · hữu + như + kiểu + nhật nghĩa thành phần: hữu + như + kiểu + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皎日:白日。表示对天发誓,以显示自己可以信赖和一片诚意。