有婦之夫
hữu phụ chi phu
Hán Việt: hữu phụ chi phu · Pinyin: yǒu fù zhī fū
Tổng quan
người đàn ông đã kết hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui người đàn ông đã kết hôn
Eng
- CC-CEDICT married man
- Cihui 有婦之夫 ǒufùzhīfū n. a married man M:ge/¹míng/²wèi