有始鮮終 hữu thủy tiên chung Hán Việt: hữu thủy tiên chung Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 始 (thủy) + 鮮 (tiên) + 終 (chung)Hán Việthữu thủy tiên chungCấu tạo有 + 始 + 鮮 + 終 · hữu + thủy + tiên + chung nghĩa thành phần: hữu + thủy + tiên + chung Nghĩa EngCihui 有始鮮終 ǒushǐxiǎnzhōng f.e. have a beginning but seldom carry on to the end