有子葉的 hữu tử diệp đích Hán Việt: hữu tử diệp đích Tổng quan có lá mầm Cấu tạo: 有 (hữu) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việthữu tử diệp đíchCấu tạo有 + 子 + 葉 + 的 · hữu + tử + diệp + đích nghĩa thành phần: hữu + tử + diệp + đích Nghĩa ViệtCihui có lá mầm