有孔就鑽 hữu khổng tựu toản Hán Việt: hữu khổng tựu toản Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 孔 (khổng) + 就 (tựu) + 鑽 (toản)Hán Việthữu khổng tựu toảnCấu tạo有 + 孔 + 就 + 鑽 · hữu + khổng + tựu + toản nghĩa thành phần: hữu + khổng + tựu + toản Nghĩa EngCihui 有孔就鑽 ǒukǒng jiù zuān v.p. deliberately squeeze into every opening