有學問的人 yǒu xué wèn de rén · hữu học vấn đích nhân Hán Việt: hữu học vấn đích nhân · Pinyin: yǒu xué wèn de rén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 學 (học) + 問 (vấn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinyǒu xué wèn de rénHán Việthữu học vấn đích nhânCấu tạo有 + 學 + 問 + 的 + 人 · hữu + học + vấn + đích + nhân nghĩa thành phần: hữu + học + vấn + đích + nhân