有定頻度

hữu định tần độ

Hán Việt: hữu định tần độ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (định) + (tần) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有定頻度 ǒudìng píndù n. <lg.> definite frequency