有害無利
hữu hại vô lợi
Hán Việt: hữu hại vô lợi · Pinyin: yǒu hài wú lì
Tổng quan
có hại mà không có lợi (thành ngữ) | hại nhiều hơn lợi
Nghĩa
Việt
- Cihui có hại mà không có lợi (thành ngữ) | hại nhiều hơn lợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只有坏处没有好处。
Eng
- CC-CEDICT harmful and without benefit (idiom); more harm than good
- Cihui 有害無利 ǒuhàiwúlì f.e. do harm rather than good