有專長的 yǒu zhuān cháng de · hữu chuyên trường đích Hán Việt: hữu chuyên trường đích · Pinyin: yǒu zhuān cháng de Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 專 (chuyên) + 長 (trường) + 的 (đích)Pinyinyǒu zhuān cháng deHán Việthữu chuyên trường đíchCấu tạo有 + 專 + 長 + 的 · hữu + chuyên + trường + đích nghĩa thành phần: hữu + chuyên + trường + đích