有小孔的 hữu tiểu khổng đích Hán Việt: hữu tiểu khổng đích Tổng quan (sinh vật học) có lỗ rây có lỗ Cấu tạo: 有 (hữu) + 小 (tiểu) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việthữu tiểu khổng đíchCấu tạo有 + 小 + 孔 + 的 · hữu + tiểu + khổng + đích nghĩa thành phần: hữu + tiểu + khổng + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) có lỗ rây có lỗ