有小面的 hữu tiểu diện đích Hán Việt: hữu tiểu diện đích Tổng quan có nhiều mặt (kim cương...) Cấu tạo: 有 (hữu) + 小 (tiểu) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việthữu tiểu diện đíchCấu tạo有 + 小 + 面 + 的 · hữu + tiểu + diện + đích nghĩa thành phần: hữu + tiểu + diện + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều mặt (kim cương...)