有尖塔的

hữu tiêm tháp đích

Hán Việt: hữu tiêm tháp đích

Tổng quan

có gác chuông, có tháp chuông

Cấu tạo: (hữu) + (tiêm) + (tháp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có gác chuông, có tháp chuông