有尖尖的喙 yǒu jiān jiān dì huì · hữu tiêm tiêm đích uế Hán Việt: hữu tiêm tiêm đích uế · Pinyin: yǒu jiān jiān dì huì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 尖 (tiêm) + 尖 (tiêm) + 的 (đích) + 喙 (uế)Pinyinyǒu jiān jiān dì huìHán Việthữu tiêm tiêm đích uếCấu tạo有 + 尖 + 尖 + 的 + 喙 · hữu + tiêm + tiêm + đích + uế nghĩa thành phần: hữu + tiêm + tiêm + đích + uế