有屁快放

yǒu pì kuài fàng hữu thí khoái phóng

Hán Việt: hữu thí khoái phóng · Pinyin: yǒu pì kuài fàng

Tổng quan

nói ra đi! | nói toẹt ra!

Cấu tạo: (hữu) + (thí) + (khoái) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói ra đi! | nói toẹt ra!

Eng

  • CC-CEDICT spit it out!|out with it!
  • Cihui spit it out!; out with it!