有屈無伸 yǒu qū wú shēn · hữu khuất vô thân Hán Việt: hữu khuất vô thân · Pinyin: yǒu qū wú shēn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 屈 (khuất) + 無 (vô) + 伸 (thân)Pinyinyǒu qū wú shēnHán Việthữu khuất vô thânCấu tạo有 + 屈 + 無 + 伸 · hữu + khuất + vô + thân nghĩa thành phần: hữu + khuất + vô + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蒙受冤枉而无从申诉。