有巨浪的 hữu cự lãng đích Hán Việt: hữu cự lãng đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 巨 (cự) + 浪 (lãng) + 的 (đích)Hán Việthữu cự lãng đíchCấu tạo有 + 巨 + 浪 + 的 · hữu + cự + lãng + đích nghĩa thành phần: hữu + cự + lãng + đích Nghĩa EngCihui surgy