有差別地 hữu soa biệt địa Hán Việt: hữu soa biệt địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 差 (soa) + 別 (biệt) + 地 (địa)Hán Việthữu soa biệt địaCấu tạo有 + 差 + 別 + 地 · hữu + soa + biệt + địa nghĩa thành phần: hữu + soa + biệt + địa Nghĩa EngCihui discriminately