有差別的

hữu soa biệt đích

Hán Việt: hữu soa biệt đích

Tổng quan

biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt, sai biệt phân biệt, biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt

Cấu tạo: (hữu) + (soa) + (biệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt, sai biệt phân biệt, biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt