有己無人

yǒu jǐ wú rén hữu kỉ vô nhân

Hán Việt: hữu kỉ vô nhân · Pinyin: yǒu jǐ wú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kỉ) + (vô) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自私自利,只顾自己,不顾别人。

Eng

  • Cihui 有己無人 ǒujǐwúrén f.e. regardless of others; selfish