有希望贏 hữu hi vọng doanh Hán Việt: hữu hi vọng doanh Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 希 (hi) + 望 (vọng) + 贏 (doanh)Hán Việthữu hi vọng doanhCấu tạo有 + 希 + 望 + 贏 · hữu + hi + vọng + doanh nghĩa thành phần: hữu + hi + vọng + doanh Nghĩa EngCihui be in it