有帶扣的 hữu đái khấu đích Hán Việt: hữu đái khấu đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 帶 (đái) + 扣 (khấu) + 的 (đích)Hán Việthữu đái khấu đíchCấu tạo有 + 帶 + 扣 + 的 · hữu + đái + khấu + đích nghĩa thành phần: hữu + đái + khấu + đích Nghĩa EngCihui buckled