有幹勁的 hữu cán kính đích Hán Việt: hữu cán kính đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 幹 (cán) + 勁 (kính) + 的 (đích)Hán Việthữu cán kính đíchCấu tạo有 + 幹 + 勁 + 的 · hữu + cán + kính + đích nghĩa thành phần: hữu + cán + kính + đích Nghĩa EngCihui cando