有幹禁例

hữu cán cấm lệ

Hán Việt: hữu cán cấm lệ

Tổng quan

Phạm vào điều cấm

Cấu tạo: (hữu) + (cán) + (cấm) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phạm vào điều cấm