有年無月
hữu niên vô nguyệt
Hán Việt: hữu niên vô nguyệt · Pinyin: yǒu nián wú yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指日子拖得长久,没有确定的期限。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓日子拖得长久﹐没有确定的期限。
Hán Việt: hữu niên vô nguyệt · Pinyin: yǒu nián wú yuè