有年無月 yǒu nián wú yuè · hữu niên vô nguyệt Hán Việt: hữu niên vô nguyệt · Pinyin: yǒu nián wú yuè Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 年 (niên) + 無 (vô) + 月 (nguyệt)Pinyinyǒu nián wú yuèHán Việthữu niên vô nguyệtCấu tạo有 + 年 + 無 + 月 · hữu + niên + vô + nguyệt nghĩa thành phần: hữu + niên + vô + nguyệt