有序域

yǒu xù yùhữu tự vực

Hán Việt: hữu tự vực · Pinyin: yǒu xù yù

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 序 (tự) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường sắp thứ tự

Đức

  • Handedict Geordneter Körper (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

有序化 · 有序 · 有序偶 · 有序对 · 有序数对 · 有序的控制