有序的控制 yǒu xù de kòng zhì·hữu tự đích khống chế Hán Việt: hữu tự đích khống chế · Pinyin: yǒu xù de kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 序 (tự) + 的 (đích) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyǒu xù de kòng zhìHán Việthữu tự đích khống chếCấu tạo有 + 序 + 的 + 控 + 制 · hữu + tự + đích + khống + chế nghĩa thành phần: hữu + tự + đích + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm soát có thứ tựĐứcHandedict regelmäßige Kontrolle Từ liên quan Gần nghĩa控制论专家 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制不住地