有序

yǒu xùhữu tự

Hán Việt: hữu tự · Pinyin: yǒu xù

Tổng quan

có trật tự

新华 · Tân Hoa Đại lục

有秩序:~上车, 整齐~。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn nắp
  • Cihui liên tiếp
  • Cihui theo thứ tự
  • Biên soạn v.p. be orderly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有秩序:~上车, 整齐~。

Eng

  • Cihui regular; orderly; successive; in order

Đức

  • Handedict regelmäßig

Từ liên quan

Gần nghĩa

有序化 · 序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序号 · 序品 · 序幕