有序數對 yǒu xù shù duì · hữu tự sổ đối Hán Việt: hữu tự sổ đối · Pinyin: yǒu xù shù duì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 序 (tự) + 數 (sổ) + 對 (đối)Pinyinyǒu xù shù duìHán Việthữu tự sổ đốiCấu tạo有 + 序 + 數 + 對 · hữu + tự + sổ + đối nghĩa thành phần: hữu + tự + sổ + đối