有異心的

hữu dị tâm đích

Hán Việt: hữu dị tâm đích

Tổng quan

phản bội, bội bạc; xảo trá

Cấu tạo: (hữu) + (dị) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản bội, bội bạc; xảo trá