有弱點的

hữu nhược điểm đích

Hán Việt: hữu nhược điểm đích

Tổng quan

có thể tấn công được có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...) có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm

Cấu tạo: (hữu) + (nhược) + (điểm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể tấn công được có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...) có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm