有張沒智
hữu trương một trí
Hán Việt: hữu trương một trí · Pinyin: yǒu zhāng méi zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容精神不集中,舉止失常。《野叟曝言》第一七回:「怪道連日素娥有張沒智,早晚見我到跟前,只顧把眼偷睃。」
Hán Việt: hữu trương một trí · Pinyin: yǒu zhāng méi zhì