有形存在 hữu hình tồn tại Hán Việt: hữu hình tồn tại Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 形 (hình) + 存 (tồn) + 在 (tại)Hán Việthữu hình tồn tạiCấu tạo有 + 形 + 存 + 在 · hữu + hình + tồn + tại nghĩa thành phần: hữu + hình + tồn + tại Nghĩa EngCihui 有形存在 ǒuxíng cúnzài n. physical presence