有形資本
hữu hình tư bổn
Hán Việt: hữu hình tư bổn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供生產及營利用的有形財物,如土地、房屋、貨幣等是。
Eng
- Cihui 有形資本 ǒuxíng zīběn n. <com.> material capital; tangible assets
Hán Việt: hữu hình tư bổn