有形財產 hữu hình tài sản Hán Việt: hữu hình tài sản Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 形 (hình) + 財 (tài) + 產 (sản)Hán Việthữu hình tài sảnCấu tạo有 + 形 + 財 + 產 · hữu + hình + tài + sản nghĩa thành phần: hữu + hình + tài + sản Nghĩa EngCihui 有形財產 ǒuxíng cáichǎn n. corporeal property